Máy đo 130 chỉ tiêu trong nước Primelab 1.0 Water-ID Đức

Liên hệ

Máy đo 130 chỉ tiêu trong nước Primelab 1.0 Water-ID Đức

Máy đo đa chỉ tiêu nước Primelab 1.0 hãng Water – id

Model: Primelab 1.0

Hãng: Water – id, GmbH – Đức

Giá LH: 0993.49.67.69 – 0983.49.67.69

Email: congtyhuuhao2@gmail.com, buiduyhuu@gmail.com

- Máy thiết kế cầm tay nhỏ gọn dùng được tại hiện trường và phòng thí nghiệm.

- Máy quang phổ đa năng PrimeLab 1.0 là máy quang phổ duy nhất trên toàn thế giới sử dụng cảm biến đa năng JENCOLOR, gồm sóng 400 ở vùng bước song khả kiến.

- Đo được 130 phương pháp đo khác nhau.

- Cài đặt phương pháp đo trên máy

- Chức năng truyền dữ liệu qua Bluetooth

- Phần mềm và app ứng dụng qua máy tính và  android mạnh mẽ

- Chức năng sử dụng đám mây dịch vụ miễn phí

- Dễ dàng báo cáo số liệu

- Tự hiệu chuẩn máy

- Đa ngôn ngữ

- Có hướng dẫn sử dụng qua màn hình

- Chức năng đo độ đục, Legionella, PTSA, Flourescein qua adapter.

- PrimeLab sử dụng viên thuốc sản xuất tại Đức, thuốc thử dạng lỏng và bột sản xuất tại Anh và thuốc thử Legionella được cấp bằng sáng chế, sản xuất tại Tây Ban Nha.

Các đại lượng đo bao gồm:

Oxy hoạt động (MPS) ; Độ kiềm M and P; Nhôm; Amoniac; Bo; Brom; Carbohydrazide; Cloramin; Clorua; Clo; Clo Đioxit; Clorit; Crom; COD; Chất màu (Hazen); Đồng; Axit Cyanuric; DBNPA; DEHA; Oxy hòa tan; Axit rythorbic; Fluorescein; Florua; Độ cứng (Canxi, Magiê, Tổng); Hydrazine; Hydrogen Peroxide ; Hydroquinone; I ốt; Sắt; Sắt trong dầu , Isothiazolinone; Magiê; Mangan; Methylethylketoxime; Molybdate, Niken; Nitrat; Nitrit; Ni tơ (toàn bộ); Chất oxy hóa (toàn bộ); Ozon, Axit Peracetic; Thử nghiệm thời gian Pemanganat; giá trị pH; Phenol, PHMB; Phốt  phát (ortho); Phốt pho hóa; Phốt pho (toàn bộ); Polyacrylate, Kali; PTSA; QAC; Silica; Natri Hypoclorit; Sunfat; Sunfua; Sunfit; Chất rắn lơ lửng; Axit Tannic; Độ đục (NTU); U rê; Kẽm, Với 6 tham số dẫn truyền cho các phương thức riêng.

Máy cung cấp gồm: Quang phổ PrimeLab 1.0 , Vỏ nhựa màu đen có chèn xốp, 4 x lọ thủy tinh 24mm/10ml , Tấm chắn ánh sáng , 10ml ống tiêm, Thanh khuấy nhựa , Bàn chải làm sạch, 4 x pin AAA , nguồn DC (110/220V) với phích cắm , khóa Bluetooth-USB , CD-ROM với phần mềm PrimeLab, hướng dẫn sử dụng

(khách hàng mua thêm: Đại lượng đo và thuốc thử đo kèm theo để phân tích.)

CODE CHỈ TIÊU

Các code chỉ tiêu đo sẽ cài đặt trong máy theo yêu cầu khách hàng và thuốc thử tương ứng code đo. (khi khách hàng cần thêm chỉ tiêu  đo sẽ được kích hoạt code chỉ tiêu đo là 650.000 vnd/ 01 chỉ tiêu . Sau khi có chỉ tiêu đo khách chỉ cần mua thuốc thử để đo)

Thuốc thử của WATER ID – GERMANY

• Loại viên nén có hạng sử dụng: 5 – 10 năm sx tại Đức

• Loại bột từ: 12 – 48 tháng sx tại UK

• Loại dung dịch: 12 – 24 tháng sx tại UK

THUỐC THỬ KÈM CHỈ TIÊU ĐO

- Active Oxygen / 0 - 40 mg/l / viên nén / Resolution 0.1

- Alkalinity-M / 5 - 200 mg/l / viên nén / Resolution 1

- Alkalinity-M (HR) / 0 - 500 mg/l / viên nén / Resolution 1

 - Alkalinity-P / 5 - 300 mg/l viên nén / Resolution 1

 - Aluminium / 0 - 0.3 mg/l / viên nén / Resolution 0.01

-  Ammonia (LR) / 0 - 1 mg/l viên nén / Resolution 0.01

 - Ammonia (HR) / 1 - 50 mg/l / dạng ống + dạng bột / Resolution 0.1

Thuốc thử:

- Acsamine 28F / 0 - 100 mg/l / dạng lỏng / Resolution 1

- Acsamine CC / 0 - 100 mg/l / dạng lỏng / Resolution 1

- Acsamine CCA / 0 - 100 mg/l / dạng lỏng / Resolution 1

- Acsamine DW / 0 - 100 mg/l / dạng lỏng / Resolution 1

- Acsamine DWBR1 / 0 - 100 mg/l / dạng lỏng / Resolution 1

- Acsamine DWC / 0 - 100 mg/l / dạng lỏng / Resolution 1

- Acsamine SW / 0 - 100 mg/l / dạng lỏng / Resolution 1

- Acsamine SWC / 0 - 100 mg/l / dạng lỏng / Resolution 1

- Boron / 0 - 2 mg/l / viên nén / Resolution 0.1

- Bromine / 0 - 18 mg/l / viên nén / Resolution 0.01

- Bromine / 0 - 18 mg/l / dạng lỏng / Resolution 0.01

- Bromine / 0 - 4.5 mg/l / HACH / Resolution 0.01

- Carbohydrazide / 0 - 1.3 mg/l / dạng lỏng / Resolution 0.01

- Chloramines / 0.00 - 8.00 mg/l / viên nén / Resolution 0.01

- Chloride / 0.5 - 25 mg/l / viên nén / Resolution 0.1

- Chloride / 0 - 100 mg/l / dạng lỏng / Resolution 0.1

- Chloride in Methanol / 0 - 20 mg/l / dạng lỏng / Resolution 0.01

- Chlorine (free-combined-total) / 0.00 - 8.00 mg/l / viên nén / Resolution 0.01

- Chlorine (free-combined-total) / 0.00 - 8.00 mg/l / dạng lỏng / Resolution 0.01

- Chlorine (free) / 0 - 2 mg/l / HACH / Resolution 0.01

- Chlorine (MR) / 0.00 - 10.00 mg/l / viên nén / Resolution 0.01

- Chlorine (HR) 5 - 200 mg/l / viên nén / Resolution 1

- Chlorine (HR) 0 - 200 mg/l / dạng lỏng / Resolution 1

- Chlorine Dioxide / 0 - 15 mg/l / viên nén / Resolution 0.01

- Chlorine Dioxide / 0 - 15 mg/l / dạng lỏng / Resolution 0.01

- Chlorine Dioxide / 0 - 5 mg/l / dạng lỏng + HACH / Resolution 0.01

- Total Oxidant / 0 - 8 mg/l / dạng lỏng / Resolution 0.01

- Chlorite / 0 - 8 mg/l / dạng lỏng / Resolution 0.01

- Chromium / 0 - 2.2 mg/l / viên nén / Resolution 0.01

- Chromium / 0 - 1 mg/l / dạng bột-dạng lỏng / Resolution 0.01

- COD (LR) / 0 - 150 mg/l / dạng ống / Resolution 1

- COD (MR) / 0 - 1500 mg/l / dạng ống / Resolution 1

- COD (HR) / 0 - 15000 mg/l / dạng ống  / Resolution 1

Phụ kiện phá mẫu COD

- Bộ điều chỉnh nhiệt độ cho 8 x 16mm lọ. Nhiệt độ 70, 100, 120, 150 and 160°C.

- Điện áp: 110-130 V/ 50-60 Hz., 220 - 240 V / 50 - 60 Hz, tự động thay đổi hiệu điện thế. 140W

- Colour / 15 - 500 mg/l / - / Resolution 1

- Copper / 0 - 5 mg/l / viên nén / Resolution 0.01

- Copper / 0 - 5 mg/l / dạng bột / Resolution 0.01

- Cyanide / 0.01 - 0.50 mg/l / dạng bột-dạng lỏng / Resolution 0.01

- Cyanuric Acid / 2 - 160 mg/l / viên nén / Resolution 1

- DBNPA / 0 - 13 mg/l / dạng lỏng / Resolution 0.01

- DBNPA / 0 - 13 mg/l / viên nén / Resolution 0.01

- DEHA / 20 - 1000 mg/l / dạng lỏng / Resolution 10

- Dissolved Oxygen ( 0 - 10 mg/l / dạng lỏng / Resolution 0.1)

- Erythorbic Acid / 0 - 3.5 mg/l / dạng lỏng / Resolution 0.01

- Fluorescein / 0 - 500 µg/l / Adapter / Resolution 1

- Fluoride / 0 - 2 mg/l / dạng lỏng / Resolution 0.01

- Hardness-Calcium / 0 - 500 mg/l / viên nén / Resolution 1

- Hardness-Calcium / 0 - 500 mg/l / dạng lỏng / Resolution 1

- Hardness-Calcium (HR) / 50 - 1000 mg/l / viên nén / Resolution 1

- Hardness-Total (LR/HR) / 2(20) - 50(500) mg/l / viên nén / Resolution 1

- Hardness total (HR) / 0 - 500 mg/l / dạng lỏng / Resolution 1

- Hydrazine / 5 - 600 µg/l / dạng lỏng / Resolution 1

- Hydrocarbons in Methanol (tank wash) / yes/no / Adapter

- Hydrogen Peroxide (LR) / 0 - 3.8 mg/l / dạng lỏng / Resolution 0.01

- Hydrogen Peroxide (LR) / 0 - 3.8 mg/l / viên nén / Resolution 0.01

- Hydrogen Peroxide (HR) / 0 - 200 mg/l / dạng lỏng / Resolution 1

- Hydrogen Peroxide (HR) / 0 - 200 mg/l / viên nén / Resolution 1

- DEWAN-50 / 0 - 300 mg/l / dạng lỏng / Resolution 1

- Hydroquinone / 0 - 2.5 mg/l / dạng lỏng / Resolution 0.01

- Iodine / 0 - 28 mg/l / viên nén / Resolution 0.01

- Iodine / 0 - 28 mg/l / dạng lỏng / Resolution 0.01

- Iron (LR) / 0 - 1 mg/l / viên nén / Resolution 0.01

- Iron (MR) / 0 - 10 mg/l / dạng bột / Resolution 0.01

- Iron (MR) Ferrous / 0 - 10 mg/l / dạng bột / Resolution 0.01

- Iron (HR) / 0 - 30 mg/l / dạng lỏng / Resolution 0.01

- Iron total / 0 - 3 mg/l / HACH / Resolution 0.01

- Iron in Oil / 50 - 500 mg/l / dạng lỏng / Resolution 1

- Isothiazolinone / 0.0 - 10.0 mg/l / dạng lỏng / Resolution 0.1

- Legionella / 60-1000000 cfu/l / dạng lỏng / Resolution 1

- Magnesium / 0 - 100 mg/l / viên nén / Resolution 1

- Manganese VLR / 0 - 0.030 mg/l / viên nén / Resolution 0.001

- Manganese / 0.2 - 5 mg/l / viên nén / Resolution 0.1

- Methylethylketoxime / 0 - 4.1 mg/l / dạng lỏng / Resolution 0.01

- Molybdate (LR) / 0 - 15 mg/l / viên nén / Resolution 0.01

- Molybdate (HR) / 5 - 200 mg/l / dạng lỏng / Resolution 0.1

- Molybdate / 1 - 100 mg/l / viên nén / Resolution 0.1

- Molybdate (HR) / 0 - 40mg/l / HACH / Resolution 0.1

- Nickel (HR) / 0 - 7 mg/l / viên nén / Resolution 0.1

- Nickel (HR) / 0 - 10 mg/l / dạng lỏng / Resolution 0.1

- Nitrate / 0.00 - 11.00 mg/l / dạng bột-dạng lỏng / Resolution 0.1

- Nitrite (LR) / 0 - 0.5 mg/l / viên nén / Resolution 0.01

- Nitrite (HR) / 5 - 200 mg/l / dạng bột / Resolution 0.1

- Nitrite (HR) / 0 - 1500 mg/l / viên nén / Resolution 1

- Nitrite (HR) / 0 - 3000 mg/l / dạng lỏng / Resolution 1

- Nitrogen-Total (LR) / 0.5 - 25 mg/l / dạng ống + dạng bột packs / resolution 0.1

- Nitrogen-Total (HR) / 5 - 150 mg/l / dạng ống + dạng bột packs / resolution 1

- Ozone / 0 -5.4 mg/l / viên nén / Resolution 0.01

- Ozone / 0 -5.4 mg/l / dạng lỏng / Resolution 0.1

- Peracetic Acid (LR) / 0.00 - 10.00 mg/l / viên nén / Resolution 0.01

- Peracetic Acid (HR) / 0 - 300 mg/l / viên nén / Resolution 1

- Permanganate Time Test in Methanol (tank wash) / 0 -100 %T / dạng lỏng / Resolution 0.1

- pH-value (LR) / 5.2 - 6.8 / viên nén / Resolution 0.01

- pH-value (MR) / 6.5 - 8.4 / viên nén / Resolution 0.01

- pH-value (MR) / 6.5 - 8.4 / dạng lỏng / Resolution 0.01

- pH-Universal / 5 - 11 / viên nén / Resolution 0.1

- pH-Universal / 4 - 11 / dạng lỏng / Resolution 0.1

- Phenol / 0 - 5 mg/l / viên nén / Resolution 0.01

- PHMB / 2 - 60 mg/l / viên nén / Resolution 1

- Phosphate-ortho (LR) / 0 - 4 mg/l / viên nén / Resolution 0.01

- Phosohate-ortho (LR) / 0 - 4 mg/l / dạng bột-dạng lỏng / Resolution 0.01

- Phosphate-ortho (HR) / 0 - 80 mg/l / viên nén / Resolution 0.1

- Phosphate-ortho (HR) / 0 - 100 mg/l / dạng lỏng / Resolution 0.1

- Phosphonate / 0 - 20 mg/l / dạng bột-dạng lỏng / Resolution 0.01

- Phosphonate / 0 - 20 mg/l / viên nén / Resolution 0.01

- Phosphorus-Total (LR) 0 – 2.6 mg/l / dạng ống + dạng bột-dạng lỏng-viên nén / resolution 0.01

- Phosphorus-Total (HR) 0 – 52 mg/l / dạng ống + dạng bột-dạng lỏng-viên nén / resolution 0.1

- Polyacrylate / 1 - 30 mg/l / dạng lỏng / Resolution 0.1

- Potassium / 0.7 - 12 mg/l / viên nén / Resolution 0.1

- PTSA / 0 - 1000 µg/l / Adapter / Resolution 1

- PTSA Tracer / 0 - 1000 µg/l / Resolution 1

- PTSA Watch products / 0 - 1000 µg/l / Resolution 1

- QAC / 25 - 150 mg/l / viên nén / Resolution 1

- Silica (LR) / 0 - 5 mg/l / dạng lỏng-dạng bột / Resolution 0.01

- Silica (HR) / 0 - 100 mg/l / dạng bột / Resolution 1

- Sodium Hypochlorite / 0.2 - 40 % / viên nén / Resolution 0.1

- Sodium Hypochlorite / 0.2 - 40 % / dạng lỏng / Resolution 0.1

- Sulphate / 5 - 100 mg/l / viên nén  / Resolution 1

- Sulphate / 5 - 100 mg/l / dạng bột / Resolution 1

- Sulphide / 0.0 - 0.5 mg/l / viên nén / Resolution 0.01

- Suphide / 0 - 0.7 mg/l / dạng lỏng / HACH / Resolution 0.01

- Sulphite (LR) / 0 - 10 mg/l / viên nén / Resolution 0.1

- Sulphite (HR) / 0 - 300 mg/l / viên nén / Resolution 0.1

- Suspended solids / 0 - 750 mg/l  / Resolution 1

- Tannic acid / 0 - 150 mg/l /dạng lỏng / Resolution 0.1

- Transmission on 420nm / 0 - 100% / Resolution 0.1

- Transmission on 470nm / 0 - 100% / Resolution 0.1

- Transmission on 520nm / 0 - 100% / Resolution 0.1

- Transmission on 570nm / 0 - 100% / Resolution 0.1

- Transmission on 620nm / 0 - 100% / Resolution 0.1

- Transmission on 670nm / 0 - 100% / Resolution 0.1

- Turbidity / 20 - 1000 mg/l (FAU) / Resolution 1

- Turbidity / 0 - 1100 mg/l (NTU) / Adapter / Resolution 0.01

- Chỉ tiêu phân tích độ đục: Giải đo từ 0 - 1100 mg/l (NTU)

- Độ phân giải đo: 0.01

- kiểu dùng qua adapter

- Bộ kít dung để phân tích độ đục (sau khi máy có cài đặt chỉ tiêu phân tích độ đục)

- Gồm adapter; dung dịch chuẩn độ đục, vial, piette, hộp đựng)

- Dùng cho code ID112.

- Urea / 0.1 - 2.5 mg/l / viên nén + dạng lỏng / Resolution 0.1

- ID 150 / Urea / 0.2 - 5.0 mg/l / viên nén + dạng lỏng / Resolution 0.2

RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

Tốt cho mẹ và bé

CÁC THƯƠNG HIỆU NỔI TIẾNG

CÁC THƯƠNG HIỆU NỔI TIẾNG

Carter, Farlin, Combi, Chicco.

GIAO HÀNG TOÀN QUỐC

GIAO HÀNG TOÀN QUỐC

Thanh toán khi nhận hàng

HOÀN TRẢ SẢN PHẨM

HOÀN TRẢ SẢN PHẨM

Đổi trả trong 7 ngày