MÁY ĐO TỐC ĐỘ GIÓ, LƯU LƯỢNG GIÓ GT8907
Máy đo tốc độ, lưu lượng gió Benetech GT8907 (Kết nối PC)
Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ, độ ẩm, luồng gió Benetech GT8907
Model: GT8915
Hãng sản xuất: Benetech – Trung Quốc
Giá LH: 0983.49.67.69 - 0989.49.67.69
Email: buiduyhuu@gmail.com, huuhaotse@gmail.com

Máy đo tốc độ gió cầm tay kỹ thuật số GT8907 (kết nối USB) – Thiết bị đa năng đo tốc độ gió, nhiệt độ và luồng khí.
- Benetech GT8907 là máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ và độ ẩm. GT8907 được thiết kế để đo tốc độ gió trong nhiều môi trường khác nhau, chẳng hạn như kỹ thuật đo tốc độ gió, kiểm soát chất lượng và kiểm soát sức khỏe. GT8907 được ứng dụng trong đo tốc độ gió cho nhiều dịp khác nhau như nhà máy, trường học, văn phòng, tuyến đường giao thông, gia đình...
Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ, độ ẩm Benetech GT8907 có các tính năng sau:
- Đo tốc độ gió, nhiệt độ và độ ẩm hiện tại.
- Đo lưu lượng không khí, nhiệt độ và độ ẩm hiện tại.
- Đo tốc độ gió/ lưu lượng gió tối đa/ lưu lượng gió tối thiểu.
- Giá trị lưu lượng gió 2/3/ giá trị trung bình.
- Lựa chọn đơn vị tốc độ gió/ lưu lượng gió và đơn vị nhiệt độ.
- Đo góc hướng gió.
- Đo thời gian thực khi kết nối USB với phần mềm máy tính.
- Lưu trữ 960 dữ liệu.
- Đèn nền và giữ dữ liệu (HOLD).
- Hiển thị trạng thái pin yếu.
- Cài đặt tự động tắt máy.

Thông số kỹ thuật máy đo gió kỹ thuật số đa năng là thiết bị chuyên dụng dùng để đo tốc độ gió, nhiệt độ và độ ẩm.
1. Đo tốc độ gió
Dải đo: 0 đến 45 m/s
Độ phân giải: 0.001 m/s
Độ chính xác: ±3%
Đơn vị đo: m/s, Ft/min, Knots, Km/h, Mph
2. Đo lưu lượng gió
Dải đo: 0 đến 999900 m3/phút
Độ phân giải: 0.001 đến 100 m3/phút
Diện tích cài đặt: 0.001 đến 9999 m2
3. Đo nhiệt độ
Dải đo: 0 đến 45℃
Độ phân giải: 0.1℃
Độ chính xác: ±1℃
Đơn vị đo: ℃, ℉
4. Đo độ ẩm
Dải đo: 10 đến 90 %RH
Độ phân giải: 0.1
Độ chính xác: ±5%
5. Thông số chung
- Dải đo tốc độ gió:
+ Đơn vị: m/s; Ft/min; Knots; Km/h; Mph
+ Dải tốc độ gió: 0,0~45,0; 0,0~8800; 0,0~88,0; 0,0~140,0; 0,0~100
+ Độ phân giải: 0,01; 0,01/0,1/1; 0,01; 0,01; 0,01
+ Giá trị ngưỡng tối thiểu: 0,3; 60; 0,6; 1; 0,7
+ Độ chính xác: ±3%±0,1; ±3%±20; ±3%±0,2; ±3%±0,4; ±3%±0,2
- Dải đo lưu lượng gió:
+ CFM: 0~999900 ft³/min
+ CMM: 0~999900 m³/min
+ Đơn vị: CFM (ft³/min); CMM (m³/min)
+ Dải đo: 0~999900; 0~999900
+ Độ phân giải: 0,001~100; 0,001~100
+ Diện tích: 0,001~9999 ft²; 0,001~9999 m²
- Dải đo nhiệt độ
+ Đơn vị: °C/°F; Dải đo: 0~45/32~113; Độ phân giải: 0,1/0,18; Độ chính xác: ±1,0°C/±1,8°F
- Dải đo độ ẩm
+ Đơn vị: %RH; Dải đo: 10~90; Độ phân giải: 0,1; Độ chính xác: ±5% Điều kiện thử nghiệm: Độ ẩm tương đối (RH) 90%, không ngưng tụ
- Dòng điện hoạt động:
+ Đơn vị: mA/ mA/ V/ µA
+ Mô tả: Dòng điện hoạt động 1:/ Dòng điện hoạt động 2:/ Chỉ báo pin yếu/ Dòng điện khi tắt nguồn
+ Giá trị điển hình (TYP): 18/ 23/ 4/ 5
+ Điều kiện thử nghiệm: tắt đèn nền/ bật đèn nền
- Môi trường hoạt động: Nhiệt độ 0~50°C (32~122°F); Độ ẩm 40~80% RH
- Điều kiện bảo quản: Nhiệt độ -40~60°C (-40~140°F); Độ ẩm ≤80% RH
- Nguồn điện: 4 pin AAA 1,5V (không bao gồm)
- Trọng lượng: 1214 g

Lưu ý khi sử dụng
- Vị trí đo: Đặt đầu dò vuông góc với hướng gió để đảm bảo kết quả đo chính xác.
- Hiệu chuẩn: Định kỳ hiệu chuẩn máy để đảm bảo độ chính xác.
- Bảo quản: Bảo quản máy ở nơi khô ráo, tránh va đập.