Tỷ trọng kế các loại Alla - Pháp

Liên hệ

Tỷ trọng kế các loại Alla - Pháp

NSX: Alla France - Pháp

Giá LH: 0949.49.67.69 - 0983.49.67.69

Email: congtyhuuhao9@gmail.com, buiduyhuu@gmail.com

Tỷ trọng kế (Khác)

- Tỷ trọng kế 0.635-0.705, 0.001g/ml

3700FC063/20-qp  

- Tỷ trọng kế 0.650-0.700 : 0.0005g/ml Tp.20°C

3500LC065/20/B-qp  

- Tỷ trọng kế 0.695-0.765, 0.001g/ml

3700FC069/20-qp  

- Tỷ trọng kế 0.700-0.750 : 0.001 g/ml Tp.15°C

3503MC070/15/B-qp  

- Tỷ trọng kế 0.700-0.750 : 0.005 g/ml Tp.20°C

3500LC070/20/B-qp  

- Tỷ trọng kế 0.700-0.800 : 0.001 g/ml Tp 20°C

3010FG070/20-qp  

- Tỷ trọng kế 0.700-2.000 : 0.010 g/ml Tp.20°C

3005TB070/20-qp  

- Tỷ trọng kế 0.750-0.800 : 0.0005 g/ml Tp.20°C

3500LC075/20/B-qp  

- Tỷ trọng kế 0.755-0.825, 0.001g/ml

3700FC075/20-qp  

- Tỷ trọng kế 0.800-0.850 : 0.0005 g/ml Tp.20°C

3500LC080/20/B-qp  

- Tỷ trọng kế 0.800-0.900 : 0.001 g/ml Tp 20°C

3010FG080/20-qp  

- Tỷ trọng kế 0.8---1.000 0.002 g/ml Tp 20°C

3020FG080/20-QP  

- Tỷ trọng kế 0.815-0.885, 0.001g/ml

3700FC081/20-qp  

- Tỷ trọng kế 0.850-0.900 : 0.0005 g/ml Tp.20°C

3500LC085/20/B-qp  

- Tỷ trọng kế 0.875-0.945, 0.001g/ml

3700FC087/20-qp  

- Tỷ trọng kế 0.900-0.950 : 0.0005 g/ml Tp.20°C

3500LC090/20/B-qp  

- Tỷ trọng kế 0.900-1.000 : 0.001 g/ml Tp 20°C

3010FG090/20-qp  

- Tỷ trọng kế 0.935-1.005, 0.001g/ml

3700FC093/20-qp  

- Tỷ trọng kế 0.950-1.000: 0.0005g/ml Tp.20°C

3500LC095/20B-qp   

- Tỷ trọng kế 0.995-1.065, 0.001g/ml

3700FC099/20-qp  

- Tỷ trọng kế 1.000-1.050, 0.0005g/ml Tp.20°C

3500LC100/20/M-qp  

- Tỷ trọng kế 1.000-1.060 : 0.001 g/ml Tp.15°C

3600CO100/15-qp  

- Tỷ trọng kế 1.000-1.100 : 0.001 g/ml Tp 20°C

3010FG100/20-qp   

- Tỷ trọng kế 1.000-1.200 : 0.002 g/ml Tp 20°C

3020FG100/20qp  

- Tỷ trọng kế 1.000-1.250: 0-30o Bé

1020PM125/20-qp  

- Tỷ trọng kế 1.000-1.500 : 0.005 g/ml Tp.20°C

3050FG100/20-qp  

- Tỷ trọng kế 1.000-2.000 : 0.010 g/ml Tp.20°C

3000TB100/20-qp  

- Tỷ trọng kế 1.055-1.125, 0.001g/ml

3700FC105/20-qp  

- Tỷ trọng kế 1.100-1.150, 0.0005g/ml Tp.20°C

3500LC110/20/M-qp  

- Tỷ trọng kế 1.100-1.200 : 0.001 g/ml Tp 20°C

3010FG110/20-qp  

- Tỷ trọng kế 1.100-1.200: 0.001g/ml TP 20°C, có nhiệt kế 0+40°C

3011TP110/20-QP  

- Tỷ trọng kế 1.100-1.400 : 15-40o Bé

1010PM120/20-qp  

- Tỷ trọng kế 1.115-1.185, 0.001g/ml

3700FC111/20-qp  

- Tỷ trọng kế 1.150-1.200: 0.0005g/ml Tp.20°C

3500LC115/20/M-qp  

- Tỷ trọng kế 1.175-1.245, 0.001g/ml

3700FC117/20-qp  

- Tỷ trọng kế 1.200-1.300 : 0.001 g/ml Tp 20°C

3010FG120/20-qp  

- Tỷ trọng kế 1.200-1.400 : 0.002 g/ml Tp 20°C

3020FG120/20-qp  

- Tỷ trọng kế 1.235-1.305, 0.001g/ml

3700FC123/20-qp  

- Tỷ trọng kế 1.295-1.365, 0.001g/ml

3700FC129/20-qp  

- Tỷ trọng kế 1.300-1.400 : 0.001 g/ml Tp 20°C

3010FG130/20-qp  

- Tỷ trọng kế 1.355-1.425, 0.001g/ml

3700FC135/20-qp  

- Tỷ trọng kế 1.400-1.500 : 0.001 g/ml Tp 20°C

3010FG140/20-qp  

- Tỷ trọng kế 1.400-1.600: 0.002g/ml Tp 20°C

3020FG140/20-qp  

-Tỷ trọng kế 1.415-1.485, 0.001g/ml Tp 20°C

3700FC141/20-qp  

- Tỷ trọng kế 1.475-1.545, 0.001g/ml Tp 20°C

3700FC147/20-qp  

- Tỷ trọng kế 1.500-1.600 : 0.001 g/ml Tp 20°C

3010FG150/20-qp  

- Tỷ trọng kế 1.500-2.000 : 0.005 g/ml Tp.20°C

3050FG150/20-qp  

- Tỷ trọng kế 1.535-1.605, 0.001g/ml Tp.20°C

3700FC153/20-qp  

- Tỷ trọng kế 1.595-1.665, 0.001g/ml Tp.20°C

3700FC159/20-qp  

- Tỷ trọng kế 1.600-1.700 0,001g/ml Tp 20°C

3010FG160/20-qp  

- Tỷ trọng kế 1.655-1.725, 0.001g/ml Tp 20°C

3700FC165/20-qp  

- Tỷ trọng kế 1.715-1.785, 0.001g/ml Tp 20°C

3700FC171/20-qp  

- Tỷ trọng kế 1.775-1.845, 0.001g/ml Tp 20°C

3700FC177/20-qp  

- Tỷ trọng kế 1.800-1.900 : 0.001 g/ml Tp 20°C

3010FG180/20-qp  

- Tỷ trọng kế 1.835-1.905, 0.001g/ml Tp 20°C

3700FC183/20-qp  

- Tỷ trọng kế 1.895-1.965, 0.001g/ml Tp 20°C

3700FC189/20-qp  

- Tỷ trọng kế 0.600-0.700 : 0.001 g/ml Tp 20°C

3010FG060/20-qp  

- Tỷ trọng kế 0.750-0.850 : 0.001 g/ml Tp 20°C

3110FG075/20-qp  

- Tỷ trọng kế 1.650-1.750 : 0.001 g/ml Tp 20°C

3110FG165/20-qp  

- Tỷ trọng kế 1.700-1.800 : 0.001 g/ml Tp 20°C

3010FG170/20-qp  

- Tỷ trọng kế 1.800-1.900 : 0.001 g/ml Tp 20°C

3010FG180/20-qp  

- Tỷ trọng kế 1.900-2.000 : 0.001 g/ml Tp 20°C

3010FG190/20-qp  

- Tỷ trọng kế 0.600-0.800 : 0.002 g/ml Tp 20°C

3020FG060/20-qp  

- Tỷ trọng kế 0.800-1.000 : 0.002 g/ml Tp 20°C

3020FG080/20-qp  

- Tỷ trọng kế 1.400-1.600 : 0.002 g/ml Tp.20°C

3020FG140/20-qp  

- Tỷ trọng kế 1.600-1.800 : 0.002 g/ml Tp.20°C

3020FG160/20-qp  

- Tỷ trọng kế 1.800-2.000 : 0.002 g/ml Tp.20°C

3020FG180/20-qp  

- Tỷ trọng kế ISO 0.600-0650, 0.0005g/ml Tp.20°C

3500LC060/20/B-qp  

- Tỷ trọng kế 0.700-2.000  : 0.010 g/ml Tp.20°C/ 0-70°Bé

3005TB070/20-qp  

- Tỷ trọng kế 1.000-1.060 : 0.001 g/ml Tp 15°C

3600CO100/15-qp  

- Tỷ trọng kế ISO 1.050-1.100, 0.0005g/ml Tp.20°C

3500LC105/20/M-qp  

- Tỷ trọng kế ISO 1.450-1.500, 0.0005g/ml Tp.20°C

3500LC145/20/H-qp  

- Tỷ trọng kế ISO 1.600-1.650, 0.0005g/ml Tp.20°C

3500LC160/20/H-qp  

- Tỷ trọng kế 2.000-3.000: 0.010g/ml Tp.20°C

3000FG200/20-qp  

- Tỷ trọng kế ASTM 152H62 -5+60 : 1 g/ml  Tp.68°F

3470FC060/68-qp  

- Tỷ trọng kế ASTM 151H62 0.995-1.038 : 0.001 sp-gr  Tp.68/68°F

347FC038/68-qp  

- Tỷ trọng kế ASTM 151H62 0.995-1.038 : 0.001 Tp.68/68°F (347.038 ASSG)

347FC038/68-qp  

- Tỷ trọng kế ASTM 304H 0.800-0.850 : 0.5 Kg/m3 Tp.15°C

3540LT080/15/M-qp  

- Tỷ trọng kế ISO 649 SP 0.700-0.750 0.0005g/ml Tp. 15°C

3503LC070/15/B-qp  

- Tỷ trọng kế ISO 649 SP M50 0.750-0.800 : 0.001 g/ml Tp.15°C

3503MC075/15/B-qp  

- Tỷ trọng kế ISO 649 SP L50 0.750-0.800 : 0.0005 g/ml Tp.15°C

3503LC075/15/B-qp  

- Tỷ trọng kế ISO 649 SP L50 0.800-0.850 : 0.0005 g/ml Tp.15°C

3503LC080/15/B-qp  

- Tỷ trọng kế NF T60101 L50 1.000-1.050 : 0.001 g/ml  Tp.15°C

3504LC100/15-qp  

- Tỷ trọng kế đo sữa 1.000-1.040 : 0.001 g/ml  Tp.20°C

2200FG100/20-qp  

- Tỷ trọng kế đo sữa 1.000-1.040 : 0.001 g/ml  Tp.20°C

2200FG100/20-qp  

- Tỷ trọng kế đo sữa 1.015-1.040, 0.001g/ml Tp.20°C

2200FG015/20-qp  

- Tỷ trọng kế đo nước oxy hóa 0-50 : 1% Tp.20°C

1070FG050/20-qp  

- Tỷ trọng kế đo đường 1.030-1.060 : 0.001 g/ml Tp.20°C

3850FC103/20-qp  

RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

Tốt cho mẹ và bé

CÁC THƯƠNG HIỆU NỔI TIẾNG

CÁC THƯƠNG HIỆU NỔI TIẾNG

Carter, Farlin, Combi, Chicco.

GIAO HÀNG TOÀN QUỐC

GIAO HÀNG TOÀN QUỐC

Thanh toán khi nhận hàng

HOÀN TRẢ SẢN PHẨM

HOÀN TRẢ SẢN PHẨM

Đổi trả trong 7 ngày